Jeju (제주) xe buýt 331: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 331: chuyến đầu / cuối

331: Samyang3Dong (삼양3동) ↔ Hallasumogwon (한라수목원)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiSamyang3Dong (삼양3동) → Hallasumogwon (한라수목원)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35

Toàn bộ lịch trình · Samyang3Dong (삼양3동) → Hallasumogwon (한라수목원)

ChuyếnSamyang3Dong (삼양3동)Samyang1Dong (삼양1동)Donggwangchogyo (동광초교)Jejusicheong (제주시청)Jeju Bus Terminal (제주터미널)Jeju International Airport (공항)Oilsijang (오일시장)Hallasumogwon (한라수목원)
1————06:4006:4906:5907:14
2—06:2506:4506:5206:5807:0707:1707:32
307:00—07:2007:2707:3307:4207:5208:07
4—07:5008:1008:1708:2308:3208:4208:57
5—08:4009:0009:0709:1309:2209:3209:47
6—09:3009:5009:5710:0310:1210:2210:37
710:20—10:4010:4710:5311:0211:1211:27
8—11:1011:3011:3711:4311:5212:0212:17
9—12:0012:2012:2712:3312:4212:5213:07
10—12:5513:1513:2213:2813:3713:4714:02
11—13:4514:0514:1214:1814:2714:3714:52
12—14:4015:0015:0715:1315:2215:3215:47
1315:25—15:4515:5215:5816:0716:1716:32
14—16:1516:3516:4216:4816:5717:0717:22
15—17:0517:2517:3217:3817:4717:5718:12
16—17:5518:1518:2218:2818:3718:4719:02
17—18:4519:0519:1219:1819:2719:3719:52
1819:35—19:5520:0220:0820:1720:2720:42
19—20:2520:4520:5220:5821:0721:1721:32
20—21:1021:3021:3721:4321:5222:0222:17
21—21:5022:1022:1722:2322:3222:4222:57

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hallasumogwon (한라수목원)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Samyangjongjeom (삼양종점)
  2. Samyangchodeunghakgyo (삼양초등학교)
  3. Hwabukjugongapateu (화북주공아파트)
  4. Ohyeonjunggodeunghakgyo (오현중고등학교)
  5. Georosageori (거로사거리)
  6. Donggwangchodeunghakgyo(Sincheondong) (동광초등학교(신천동))
  7. Ido2Donghaengjeongbokjisenteo (이도2동행정복지센터)
  8. Jejusicheong (제주시청)
  9. Yongcheonmaeul (용천마을)
  10. Beoseuteomineol (버스터미널)
  11. Jeju International Airport (공항)
  12. Sinseongmaeul (신성마을)
  13. Jejuseojung (제주서중)
  14. Jejuminsogoilsijang (제주민속오일시장)
  15. Sjungangbyeongwon (S중앙병원)
  16. Nohyeongjugongapateu (노형주공아파트)
  17. Baengnokchodeunghakgyo (백록초등학교)
  18. Halladaehakgyo (한라대학교)
  19. Jejugo(Jungheungskeullaeseu) (제주고(중흥s클래스))
  20. Hallasumogwon (한라수목원)

331: Hallasumogwon (한라수목원) ↔ Samyang3Dong (삼양3동)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiHallasumogwon (한라수목원) → Samyang3Dong (삼양3동)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:20

Toàn bộ lịch trình · Hallasumogwon (한라수목원) → Samyang3Dong (삼양3동)

ChuyếnHallasumogwon (한라수목원)Oilsijang (오일시장)Jeju International Airport (공항)Jeju Bus Terminal (제주터미널)Jejusicheong (제주시청)Donggwangchogyo (동광초교)Samyang1Dong (삼양1동)Samyang3Dong (삼양3동)
1———06:2506:3206:37—06:54
206:1006:2506:3706:4706:5406:5907:16—
306:3506:5007:0207:1207:1907:2407:41—
407:2007:3507:4707:5708:0408:0908:26—
508:1008:2508:3708:4708:5408:59—09:16
609:0009:1509:2709:3709:4409:4910:06—
709:5010:0510:1710:2710:3410:3910:56—
810:4010:5511:0711:1711:2411:2911:46—
911:3011:4511:5712:0712:1412:1912:36—
1012:3012:4512:5713:0713:1413:1913:36—
1113:2013:3513:4713:5714:0414:09—14:26
1214:1014:2514:3714:4714:5414:5915:16—
1315:0015:1515:2715:3715:4415:4916:06—
1415:5016:0516:1716:2716:3416:3916:56—
1516:4016:5517:0717:1717:2417:2917:46—
1617:3017:4517:5718:0718:1418:19—18:36
1718:2018:3518:4718:5719:0419:0919:26—
1819:1019:2519:3719:4719:5419:5920:16—
1920:0020:1520:2720:3720:4420:4921:06—
2020:4020:5521:0721:1721:2421:2921:46—
2121:2021:3521:4721:5722:0422:0922:26—

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samyang3Dong (삼양3동)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Hallasumogwon (한라수목원)
  2. Jejugo (제주고)
  3. Halladaehakgyo (한라대학교)
  4. Baengnokchodeunghakgyo (백록초등학교)
  5. Nohyeongjugongapateu (노형주공아파트)
  6. Sjungangbyeongwon (S중앙병원)
  7. Jejuminsogoilsijang (제주민속오일시장)
  8. Jejuseojung (제주서중)
  9. Sinseongmaeul (신성마을)
  10. Jeju International Airport (공항)
  11. Beoseuteomineol (버스터미널)
  12. Namseogwangmaeul (남서광마을)
  13. Jejusicheong (제주시청)
  14. Ido2Donghaengjeongbokjisenteo (이도2동행정복지센터)
  15. Donggwangchodeunghakgyo(Sincheondong) (동광초등학교(신천동))
  16. Georosageori (거로사거리)
  17. Ohyeonjunggodeunghakgyo (오현중고등학교)
  18. Hwabukjugongapateu (화북주공아파트)
  19. Samyangchodeunghakgyo (삼양초등학교)
  20. Samyangjongjeom (삼양종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.