Jeju (제주) xe buýt 452-1: chuyến đầu / cuối
452-1: Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) ↔ Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) → Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:55 |
Toàn bộ lịch trình · Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) → Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
| Chuyến | Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) | Ihotaeu Haesuyokjang (이호태우 해수욕장) | Oedobuyeong 1,2Cha Apateu (외도부영 1,2차 아파트) | Dopyeongdong (도평동) | Jeju Halladaehak (제주 한라대학) | Jungheungs Keullaeseu (중흥S 클래스) | Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터) | Geurei Seuhotel (그레이 스호텔) | Dahomaeul (다호마을) | Sinseong Maeul (신성 마을) | Jejuminsok Oiljang (제주민속 오일장) | Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 08:10 | 08:13 | 08:22 | 08:26 | 08:40 | 08:42 | 08:51 | 08:54 | 09:05 | — | 09:09 | 09:15 |
| 2 | 12:55 | 12:58 | 13:07 | 13:11 | 13:25 | 13:27 | 13:36 | 13:39 | 13:50 | — | 13:54 | 14:00 |
| 3 | 17:35 | 17:38 | 17:47 | 17:51 | 18:05 | 18:07 | 18:16 | 18:19 | 18:30 | — | 18:34 | 18:40 |
| 4 | 20:55 | 20:58 | 21:07 | 21:11 | 21:25 | 21:27 | 21:36 | 21:39 | 21:50 | — | 21:54 | 22:00 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
Trạm dừng xe buýt (12)
- Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
- Ihotaeu Haesuyokjang (이호태우 해수욕장)
- Oedobuyeong 1,2Cha Apateu (외도부영 1,2차 아파트)
- Dopyeongdong (도평동)
- Jeju Halladaehak (제주 한라대학)
- Jungheungs Keullaeseu (중흥S 클래스)
- Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터)
- Geurei Seuhotel (그레이 스호텔)
- Dahomaeul (다호마을)
- Sinseong Maeul (신성 마을)
- Jejuminsok Oiljang (제주민속 오일장)
- Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.