Jeju (제주) xe buýt 623: chuyến đầu / cuối
623: Harye2Riipgu (하례2리입구) ↔ Harye2Riipgu (하례2리입구)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Harye2Riipgu (하례2리입구) → Harye2Riipgu (하례2리입구) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:50 |
Toàn bộ lịch trình · Harye2Riipgu (하례2리입구) → Harye2Riipgu (하례2리입구)
| Chuyến | Harye2Riipgu (하례2리입구) | Simhyangsa (심향사) | Hyuaerigongwon (휴애리공원) | Sillyeri (신례리) | Wimijunghakgyo (위미중학교) | Wimichodeunghakgyo (위미초등학교) | Hyodonchodeunghakgyo (효돈초등학교) | Jungangnoteori (Dong) (중앙로터리 (동)) | Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교) | Dongsanghyo (동상효) | Harye2Riipgu (하례2리입구) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 07:15 | 07:20 | 07:24 | 07:32 | 07:40 | 07:44 | 08:09 | — | — | 08:15 | 08:23 |
| 2 | 08:41 | 08:46 | 08:50 | 08:58 | — | — | 09:23 | 09:43 | 09:57 | 10:01 | 10:09 |
| 3 | 10:49 | 10:54 | 10:58 | 11:06 | — | — | 11:31 | 11:51 | 12:05 | 12:09 | 12:17 |
| 4 | 13:07 | 13:12 | 13:16 | 13:24 | — | — | 13:49 | 14:09 | 14:23 | 14:27 | 14:35 |
| 5 | 15:15 | 15:20 | 15:24 | 15:32 | 15:40 | 15:44 | 16:09 | — | — | 16:15 | 16:23 |
| 6 | 17:30 | 17:35 | 17:39 | 17:47 | — | — | 18:12 | 18:32 | 18:46 | 18:50 | 18:58 |
| 7 | 19:50 | 19:55 | — | 19:59 | — | — | 20:24 | 20:44 | 20:58 | 21:02 | 21:10 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01
Trạm dừng xe buýt · Hướng Harye2Riipgu (하례2리입구)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Harye2Riipgu (하례2리입구)
- Simhyangsa (심향사)
- Hyuaerigongwon (휴애리공원)
- Manjidong (만지동)
- Sagadong (사가동)
- Sillyeri (신례리)
- (Sangwimi ((상위미)
- Wimijunghakgyo (위미중학교)
- Wimichodeunghakgyo) (위미초등학교))
- Sillye2Rigyocharo (신례2리교차로)
- Gongcheonpo (공천포)
- Mangjangpoipgu (망장포입구)
- Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)
- Sanghyoipgu (상효입구)
- Samseongyeojagodeunghakgyo (삼성여자고등학교)
- Biseokgeori (비석거리)
- Jugong3,4Danji (주공3,4단지)
- Dongmulloteori (동문로터리)
- Cheonjidongjuminsenteo (천지동주민센터)
- Jungangnoteori(Dong) (중앙로터리(동))
- Biseokgeori (비석거리)
- Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)
- Dongsanghyo (동상효)
- Chilgoreum (칡오름)
- Seogwiponongeopgisulsenteo (서귀포농업기술센터)
- Harye2Ri (하례2리)
- Harye2Riipgu (하례2리입구)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.