Anseonghangyeong (안성한경) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:50 |
| Số chuyến | 33 |
| Thời gian di chuyển | 57 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:07 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 06:35 | 07:32 | Cao cấp | 9,400 won |
| 07:00 | 07:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 07:20 | 08:17 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 07:30 | 08:27 | Cao cấp | 9,400 won |
| 07:50 | 08:47 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 08:30 | 09:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 09:00 | 09:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 09:40 | 10:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 10:30 | 11:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 10:50 | 11:47 | Cao cấp | 9,400 won |
| 11:30 | 12:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 11:50 | 12:47 | Cao cấp | 9,400 won |
| 12:30 | 13:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 13:10 | 14:07 | Cao cấp | 9,400 won |
| 13:40 | 14:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 14:10 | 15:07 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 14:30 | 15:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 15:10 | 16:07 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 15:40 | 16:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 16:10 | 17:07 | Cao cấp | 9,400 won |
| 16:30 | 17:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 16:50 | 17:47 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 17:10 | 18:07 | Cao cấp | 9,400 won |
| 17:50 | 18:47 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 18:40 | 19:37 | Cao cấp | 9,400 won |
| 19:10 | 20:07 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 19:40 | 20:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 20:00 | 20:57 | Cao cấp | 9,400 won |
| 20:20 | 21:17 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 20:40 | 21:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 21:40 | 22:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 22:50 | 23:47 | Cao cấp ban đêm | 11,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.