Samcheonpo (삼천포): lịch Xe khách liên tỉnh
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Goseong (고성) | 23:59 | 23:59 | 2 | 6,100 won |
| Daegu Seobu (대구서부) | 09:00 | 18:40 | 4 | 25,900 won |
| Daejeon Complex (대전복합) | 14:20 | 14:20 | 1 | 24,400 won |
| Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상)) | 06:20 | 20:30 | 17 | 13,000 won |
| Seoul Nambu (서울남부) | 04:30 | 18:30 | 13 | 39,200 won |
| Sejongsi (세종시) | 09:20 | 09:20 | 1 | 41,300 won |
| Jinju (진주) | 21:10 | 22:00 | 2 | 5,300 won |
| Changwon (창원) | 06:20 | 20:00 | 10 | 10,400 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.