Gokseong (곡성) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Gokseong (곡성) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:48
Chuyến cuối (Ngày thường)23:33
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4807:40Ktx 50452 phút9,600 won
07:0408:09ITX-Maum 15221 giờ 5 phút9,400 won
07:2308:37Mugunghwa 15721 giờ 14 phút9,400 won
07:3308:27KTX-Sancheon (A-type) 66254 phút9,600 won
08:3509:29KTX-Sancheon 50654 phút9,600 won
09:4710:44ITX-Saemaeul 150257 phút9,400 won
10:4111:48ITX-Maum 15241 giờ 7 phút9,400 won
12:4113:32Ktx 51251 phút9,600 won
14:1415:19Mugunghwa 15741 giờ 5 phút9,400 won
14:4515:38KTX-Sancheon 52053 phút9,600 won
15:0216:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 1 phút9,400 won
15:1816:12KTX-Sancheon 66654 phút9,600 won
16:3717:38ITX-Maum 15141 giờ 1 phút9,400 won
17:2018:13KTX-Sancheon (A-type) 52653 phút9,600 won
18:3119:36ITX-Maum 15261 giờ 5 phút9,400 won
18:5219:43Ktx 52851 phút9,600 won
19:0820:22Mugunghwa 15761 giờ 14 phút9,400 won
20:1021:03KTX-Sancheon (A-type) 53053 phút9,600 won
20:1521:23ITX-Maum 15061 giờ 8 phút9,400 won
21:5323:00ITX-Maum 15281 giờ 7 phút9,400 won
23:3300:30ITX-Maum 153057 phút9,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4807:40Ktx 50452 phút9,600 won
07:0408:09ITX-Maum 15221 giờ 5 phút9,400 won
07:2308:37Mugunghwa 15721 giờ 14 phút9,400 won
07:3308:27KTX-Sancheon (A-type) 66254 phút9,600 won
08:3509:29KTX-Sancheon 50654 phút9,600 won
09:4710:44ITX-Saemaeul 150257 phút9,400 won
10:4111:48ITX-Maum 15241 giờ 7 phút9,400 won
12:4113:32Ktx 51251 phút9,600 won
14:1415:19Mugunghwa 15741 giờ 5 phút9,400 won
14:4515:38KTX-Sancheon 52053 phút9,600 won
15:0216:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 1 phút9,400 won
15:1816:12KTX-Sancheon 66654 phút9,600 won
16:3717:38ITX-Maum 15141 giờ 1 phút9,400 won
17:2018:13KTX-Sancheon (A-type) 52653 phút9,600 won
17:3018:23KTX-Sancheon 58853 phút9,600 won
18:1619:17Saemaeul 25221 giờ 1 phút9,400 won
18:3119:36ITX-Maum 15261 giờ 5 phút9,400 won
18:5219:43Ktx 52851 phút9,600 won
19:0820:22Mugunghwa 15761 giờ 14 phút9,400 won
20:1021:03KTX-Sancheon (A-type) 53053 phút9,600 won
20:1521:23ITX-Maum 15061 giờ 8 phút9,400 won
21:5323:00ITX-Maum 15281 giờ 7 phút9,400 won
23:3300:30ITX-Maum 153057 phút9,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.