Dongdaegu Station (동대구) → Sindong (신동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 05:55 | Mugunghwa 4301 | 18 phút | 2,600 won |
| 10:28 | 10:47 | Mugunghwa 1192 | 19 phút | 4,800 won |
| 17:45 | 18:04 | Mugunghwa 1194 | 19 phút | 4,800 won |
| 22:37 | 22:56 | Mugunghwa 1196 | 19 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 05:55 | Mugunghwa 4301 | 18 phút | 2,600 won |
| 10:28 | 10:47 | Mugunghwa 1192 | 19 phút | 4,800 won |
| 17:45 | 18:04 | Mugunghwa 1194 | 19 phút | 4,800 won |
| 22:37 | 22:56 | Mugunghwa 1196 | 19 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.