Seoul (서울) → Seonghwan (성환): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:20 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
| 17:02 | 18:05 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 3 phút | 8,100 won |
| 20:18 | 21:19 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 1 phút | 8,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:20 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
| 17:02 | 18:05 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 3 phút | 8,100 won |
| 20:18 | 21:19 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 1 phút | 8,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.