Haenam (해남): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Suncheon (순천) | 08:34 | 17:56 | 4 | 1 giờ 29 phút |
| Bujeon (부전) | 08:34 | 15:23 | 2 | 4 giờ 11 phút |
| Busan (부산) | 16:15 | 16:15 | 1 | 4 giờ 26 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.