GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Illo (일로): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 08:04 | Mugunghwa 1491 | 45 phút | 3,500 won |
| 10:01 | 10:50 | ITX-Maum 1311 | 49 phút | 5,200 won |
| 12:49 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1401 | 42 phút | 5,200 won |
| 16:10 | 16:46 | ITX-Saemaeul 1405 | 36 phút | 5,200 won |
| 16:56 | 17:40 | ITX-Maum 1313 | 44 phút | 5,200 won |
| 22:39 | 23:12 | Mugunghwa 1451 | 33 phút | 5,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 08:04 | Mugunghwa 1491 | 45 phút | 3,500 won |
| 10:01 | 10:50 | ITX-Maum 1311 | 49 phút | 5,200 won |
| 12:49 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1401 | 42 phút | 5,200 won |
| 16:10 | 16:46 | ITX-Saemaeul 1405 | 36 phút | 5,200 won |
| 16:56 | 17:40 | ITX-Maum 1313 | 44 phút | 5,200 won |
| 22:39 | 23:12 | Mugunghwa 1451 | 33 phút | 5,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.