Daejeon (대전) → Hwanggan (황간): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Hwanggan (황간): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:28
Chuyến cuối (Ngày thường)20:22
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:09Mugunghwa 119341 phút5,800 won
08:1509:00ITX-Saemaeul 100345 phút5,800 won
08:5909:46Mugunghwa 115147 phút5,800 won
09:1510:03Mugunghwa 430248 phút3,900 won
12:4413:26ITX-Maum 113142 phút5,800 won
15:0615:53Mugunghwa 115747 phút5,800 won
18:0218:53Mugunghwa 119751 phút5,800 won
19:3920:25Mugunghwa 116346 phút5,800 won
20:2221:07Mugunghwa 430445 phút3,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:09Mugunghwa 119341 phút5,800 won
08:1509:00ITX-Saemaeul 100345 phút5,800 won
08:5909:47Mugunghwa 115148 phút5,800 won
09:1510:03Mugunghwa 430248 phút3,900 won
12:4413:26ITX-Maum 113142 phút5,800 won
15:0515:53Mugunghwa 115748 phút5,800 won
18:0318:52Mugunghwa 119749 phút5,800 won
19:3920:25Mugunghwa 116346 phút5,800 won
20:2221:07Mugunghwa 430445 phút3,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.