Samnangjin (삼랑진) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 41 phút | 9,600 won |
| 11:31 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 31 phút | 15,100 won |
| 15:47 | 17:48 | Saemaeul 1931 | 2 giờ 1 phút | 15,100 won |
| 19:40 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 2 giờ 25 phút | 9,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 41 phút | 9,600 won |
| 11:31 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 31 phút | 15,100 won |
| 15:47 | 17:48 | Saemaeul 1931 | 2 giờ 1 phút | 15,100 won |
| 19:40 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 2 giờ 25 phút | 9,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.