Seoul (서울) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 08:01 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 49 phút | 14,600 won |
| 06:37 | 08:45 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 8 phút | 14,600 won |
| 07:15 | 09:14 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 59 phút | 14,600 won |
| 07:54 | 09:49 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 55 phút | 14,600 won |
| 10:23 | 12:05 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 42 phút | 14,600 won |
| 12:02 | 13:42 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 40 phút | 14,600 won |
| 13:02 | 14:49 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 47 phút | 14,600 won |
| 14:02 | 15:53 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 51 phút | 14,600 won |
| 14:49 | 16:36 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 47 phút | 14,600 won |
| 16:55 | 18:40 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 45 phút | 14,600 won |
| 17:02 | 19:03 | Mugunghwa 1171 | 2 giờ 1 phút | 14,600 won |
| 17:29 | 19:24 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 55 phút | 14,600 won |
| 18:48 | 20:48 | Mugunghwa 1173 | 2 giờ 0 phút | 14,600 won |
| 19:31 | 21:32 | ITX-Saemaeul 1121 | 2 giờ 1 phút | 14,600 won |
| 20:18 | 22:10 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 52 phút | 14,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 08:01 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 49 phút | 14,600 won |
| 06:37 | 08:45 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 8 phút | 14,600 won |
| 07:15 | 09:14 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 59 phút | 14,600 won |
| 07:54 | 09:49 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 55 phút | 14,600 won |
| 10:23 | 12:05 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 42 phút | 14,600 won |
| 12:02 | 13:42 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 40 phút | 14,600 won |
| 13:02 | 14:48 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 46 phút | 14,600 won |
| 14:02 | 15:53 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 51 phút | 14,600 won |
| 14:49 | 16:36 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 47 phút | 14,600 won |
| 16:55 | 18:40 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 45 phút | 14,600 won |
| 17:02 | 19:03 | Mugunghwa 1171 | 2 giờ 1 phút | 14,600 won |
| 17:29 | 19:24 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 55 phút | 14,600 won |
| 19:31 | 21:32 | ITX-Saemaeul 1121 | 2 giờ 1 phút | 14,600 won |
| 20:18 | 22:10 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 52 phút | 14,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.