Seoul (서울) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:12
Chuyến cuối (Ngày thường)20:18
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1208:01ITX-Saemaeul 10031 giờ 49 phút14,600 won
06:3708:45Mugunghwa 11512 giờ 8 phút14,600 won
07:1509:14Mugunghwa 11531 giờ 59 phút14,600 won
07:5409:49Mugunghwa 11551 giờ 55 phút14,600 won
10:2312:05ITX-Saemaeul 10091 giờ 42 phút14,600 won
12:0213:42ITX-Saemaeul 10131 giờ 40 phút14,600 won
13:0214:49Mugunghwa 11571 giờ 47 phút14,600 won
14:0215:53Mugunghwa 11591 giờ 51 phút14,600 won
14:4916:36Mugunghwa 11611 giờ 47 phút14,600 won
16:5518:40ITX-Saemaeul 10231 giờ 45 phút14,600 won
17:0219:03Mugunghwa 11712 giờ 1 phút14,600 won
17:2919:24Mugunghwa 11631 giờ 55 phút14,600 won
18:4820:48Mugunghwa 11732 giờ 0 phút14,600 won
19:3121:32ITX-Saemaeul 11212 giờ 1 phút14,600 won
20:1822:10Mugunghwa 11751 giờ 52 phút14,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1208:01ITX-Saemaeul 10031 giờ 49 phút14,600 won
06:3708:45Mugunghwa 11512 giờ 8 phút14,600 won
07:1509:14Mugunghwa 11531 giờ 59 phút14,600 won
07:5409:49Mugunghwa 11551 giờ 55 phút14,600 won
10:2312:05ITX-Saemaeul 10091 giờ 42 phút14,600 won
12:0213:42ITX-Saemaeul 10131 giờ 40 phút14,600 won
13:0214:48Mugunghwa 11571 giờ 46 phút14,600 won
14:0215:53Mugunghwa 11591 giờ 51 phút14,600 won
14:4916:36Mugunghwa 11611 giờ 47 phút14,600 won
16:5518:40ITX-Saemaeul 10231 giờ 45 phút14,600 won
17:0219:03Mugunghwa 11712 giờ 1 phút14,600 won
17:2919:24Mugunghwa 11631 giờ 55 phút14,600 won
19:3121:32ITX-Saemaeul 11212 giờ 1 phút14,600 won
20:1822:10Mugunghwa 11751 giờ 52 phút14,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.