Seoul (서울) → Jeonui (전의): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:44 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
| 14:02 | 15:25 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 17:02 | 18:35 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 33 phút | 11,100 won |
| 17:54 | 19:22 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 28 phút | 7,400 won |
| 20:18 | 21:42 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 24 phút | 11,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:44 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
| 14:02 | 15:25 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 23 phút | 11,100 won |
| 17:02 | 18:35 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 33 phút | 11,100 won |
| 17:54 | 19:22 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 28 phút | 7,400 won |
| 20:18 | 21:42 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 24 phút | 11,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.