Seojeong-ri (서정리) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 56 phút | 31,700 won |
| 07:59 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 43 phút | 31,700 won |
| 20:04 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 57 phút | 31,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 56 phút | 31,700 won |
| 07:59 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 43 phút | 31,700 won |
| 20:04 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 57 phút | 31,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.