Sintanjin (신탄진) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Sintanjin (신탄진) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:15
Chuyến cuối (Ngày thường)23:14
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1508:36ITX-Maum 15011 giờ 21 phút9,400 won
08:2009:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 18 phút9,400 won
09:3611:09Mugunghwa 14611 giờ 33 phút9,400 won
10:1111:29ITX-Maum 15411 giờ 18 phút
11:3513:02Mugunghwa 15711 giờ 27 phút9,400 won
11:4713:08ITX-Saemaeul 14411 giờ 21 phút9,400 won
15:0616:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 16 phút9,400 won
16:4518:18Mugunghwa 14631 giờ 33 phút9,400 won
17:0718:38Mugunghwa 15731 giờ 31 phút9,400 won
18:0419:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 17 phút9,400 won
19:1320:31ITX-Maum 13311 giờ 18 phút
20:0121:26Mugunghwa 14511 giờ 25 phút9,400 won
23:1400:38Mugunghwa 14711 giờ 24 phút9,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1508:36ITX-Maum 15011 giờ 21 phút9,400 won
08:2009:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 18 phút9,400 won
09:3611:09Mugunghwa 14611 giờ 33 phút9,400 won
10:1111:29ITX-Maum 15411 giờ 18 phút
11:3513:02Mugunghwa 15711 giờ 27 phút9,400 won
11:4713:08ITX-Saemaeul 14411 giờ 21 phút9,400 won
15:0616:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 16 phút9,400 won
16:4518:18Mugunghwa 14631 giờ 33 phút9,400 won
17:0718:38Mugunghwa 15731 giờ 31 phút9,400 won
18:0419:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 17 phút9,400 won
19:1320:31ITX-Maum 13311 giờ 18 phút
20:0121:26Mugunghwa 14511 giờ 25 phút9,400 won
23:1400:38Mugunghwa 14711 giờ 24 phút9,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.