Iksan (익산) → Hampyeong (함평): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Hampyeong (함평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:47
Chuyến cuối (Ngày thường)22:08
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất1 giờ 18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:4710:26ITX-Maum 13111 giờ 39 phút12,600 won
11:4313:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 28 phút12,600 won
12:3413:52ITX-Maum 14031 giờ 18 phút12,600 won
15:0816:30ITX-Saemaeul 14051 giờ 22 phút12,600 won
15:4517:21ITX-Maum 13131 giờ 36 phút12,600 won
21:2822:59Mugunghwa 14511 giờ 31 phút12,600 won
22:0823:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 27 phút12,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:4710:26ITX-Maum 13111 giờ 39 phút12,600 won
11:4313:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 28 phút12,600 won
12:3413:52ITX-Maum 14031 giờ 18 phút12,600 won
15:0816:30ITX-Saemaeul 14051 giờ 22 phút12,600 won
15:4517:21ITX-Maum 13131 giờ 36 phút12,600 won
21:2822:59Mugunghwa 14511 giờ 31 phút12,600 won
22:0823:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 27 phút12,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.