Cheongpyeong (청평) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:02 | 08:58 | ITX-Cheongchun 2006 | 56 phút | 5,700 won |
| 14:36 | 15:27 | ITX-Cheongchun 2020 | 51 phút | 5,700 won |
| 20:10 | 21:02 | ITX-Cheongchun 2032 | 52 phút | 5,700 won |
| 21:40 | 22:31 | ITX-Cheongchun 2034 | 51 phút | 5,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 08:31 | ITX-Cheongchun 2054 | 52 phút | 5,700 won |
| 08:45 | 09:37 | ITX-Cheongchun 2056 | 52 phút | 5,700 won |
| 09:47 | 10:37 | ITX-Cheongchun 2060 | 50 phút | 5,700 won |
| 10:48 | 11:38 | ITX-Cheongchun 2064 | 50 phút | 5,700 won |
| 11:30 | 12:21 | ITX-Cheongchun 2066 | 51 phút | 5,700 won |
| 12:55 | 13:47 | ITX-Cheongchun 2068 | 52 phút | 5,700 won |
| 15:12 | 16:03 | ITX-Cheongchun 2076 | 51 phút | 5,700 won |
| 16:16 | 17:09 | ITX-Cheongchun 2080 | 53 phút | 5,700 won |
| 17:44 | 18:35 | ITX-Cheongchun 2086 | 51 phút | 5,700 won |
| 18:50 | 19:44 | ITX-Cheongchun 2090 | 54 phút | 5,700 won |
| 20:09 | 21:03 | ITX-Cheongchun 2094 | 54 phút | 5,700 won |
| 21:04 | 21:59 | ITX-Cheongchun 2096 | 55 phút | 5,700 won |
| 22:13 | 23:03 | ITX-Cheongchun 2100 | 50 phút | 5,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.