Hwanggan (황간) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Hwanggan (황간) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:56
Chuyến cuối (Ngày thường)19:09
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5607:50Mugunghwa 430154 phút3,900 won
07:3608:22ITX-Saemaeul 100246 phút5,800 won
08:1909:08Mugunghwa 115249 phút5,800 won
10:2611:05ITX-Maum 113239 phút5,800 won
11:5212:40Mugunghwa 119248 phút5,800 won
12:4213:26Mugunghwa 115644 phút5,800 won
13:1213:55Mugunghwa 115843 phút5,800 won
19:0919:48Mugunghwa 119439 phút5,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5607:50Mugunghwa 430154 phút3,900 won
07:3608:22ITX-Saemaeul 100246 phút5,800 won
08:1909:08Mugunghwa 115249 phút5,800 won
10:2611:05ITX-Maum 113239 phút5,800 won
11:5212:40Mugunghwa 119248 phút5,800 won
12:4213:26Mugunghwa 115644 phút5,800 won
13:1213:55Mugunghwa 115843 phút5,800 won
16:1617:13Mugunghwa 116257 phút5,800 won
19:0919:48Mugunghwa 119439 phút5,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.