Ansansi (안산시) xe buýt 4-1: chuyến đầu / cuối

Ansansi (안산시) xe buýt 4-1: chuyến đầu / cuối

4-1: Bonoapateujongjeom (본오아파트종점) ↔ Handaeapyeok2Beonchulgu (한대앞역2번출구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBonoapateujongjeom (본오아파트종점) → Handaeapyeok2Beonchulgu (한대앞역2번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:20
Chuyến cuối từ điểm đầu22:50
Chuyến đầu từ điểm cuối05:40
Chuyến cuối từ điểm cuối23:10
Giãn cách chuyến15–40 phút
Đơn vị vận hànhGyeongwonyeogaek (경원여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Handaeapyeok2Beonchulgu (한대앞역2번출구)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Bonoapateujongjeom (본오아파트종점)
  2. Jeongbidanji (정비단지)
  3. Sadongjuyuso (사동주유소)
  4. Hangho3Gil (항호3길)
  5. Hangho4Gil (항호4길)
  6. Sanseongjiyeogadongsenteo (산성지역아동센터)
  7. Hangukjeongiyeonguwon (한국전기연구원)
  8. Daengigol (댕이골)
  9. Dosijeongbosenteo.Sueotongyeoksenteo (도시정보센터.수어통역센터)
  10. Dongsangyohoe (동산교회)
  11. Sangnokgucheong.Sangnoksubogeonso (상록구청.상록수보건소)
  12. Seokogongwon (석호공원)
  13. Seonganjunghakgyo (성안중학교)
  14. Idonggongwonap (이동공원앞)
  15. Hakyeonchodeunghakgyo (학현초등학교)
  16. Handaeapyeok2Beonchulgugeonneopyeon (한대앞역2번출구건너편)
  17. Sunbogeumgyohoe (순복음교회)
  18. Pureunmaeul.Jugong5Danji (푸른마을.주공5단지)
  19. Gohyangmaeul.Neulpureunapateuap (고향마을.늘푸른아파트앞)
  20. Handaeapyeok2Beonchulgu (한대앞역2번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonoapateujongjeom (본오아파트종점)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Hakyeonchodeunghakgyo (학현초등학교)
  2. Idonggongwongeonneopyeon (이동공원건너편)
  3. Seonganjunghakgyo (성안중학교)
  4. Seokogongwon (석호공원)
  5. Sangnokgucheong.Sangnoksubogeonso (상록구청.상록수보건소)
  6. Dongsangyohoe (동산교회)
  7. Dosijeongbosenteo.Sueotongyeoksenteo (도시정보센터.수어통역센터)
  8. Daengigol (댕이골)
  9. Hangukjeongiyeonguwon (한국전기연구원)
  10. Sanseongjiyeogadongsenteo (산성지역아동센터)
  11. Hanghogil (항호길)
  12. Hangho2Gil (항호2길)
  13. Sadongjuyusogeonneopyeon (사동주유소건너편)
  14. Dongyangorionjegwa (동양오리온제과)
  15. Chungjeonsoap (충전소앞)
  16. Haeatteureorinijip (해아뜰어린이집)
  17. Bonoapateujongjeom (본오아파트종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.