Ansansi (안산시) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

Ansansi (안산시) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

5: Gyeongwonyeogaek (경원여객) ↔ Seonbuyeok3Beonchulgu (선부역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongwonyeogaek (경원여객) → Seonbuyeok3Beonchulgu (선부역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Chuyến đầu từ điểm cuối05:30
Chuyến cuối từ điểm cuối20:30
Giãn cách chuyến80–100 phút
Đơn vị vận hànhGyeongwonyeogaek (경원여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonbuyeok3Beonchulgu (선부역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gyeongwonyeogaek (경원여객)
  2. Hyosanelpiel (효산엘피엘)
  3. Sindongpeinteu (신동페인트)
  4. Tawontakra (타원TAKRA)
  5. Eimaenbaeunjeonja (에이맨배운전자)
  6. Ansanseobugeongangsaenghwaljiwonsenteo (안산서부건강생활지원센터)
  7. Seoansanicjuyuso (서안산IC주유소)
  8. Singilhyumeonbil2Cha (신길휴먼빌2차)
  9. Singil.Samigapateu (신길.삼익아파트)
  10. Singilchodeunghakgyo (신길초등학교)
  11. Singiryeoksayujeokgongwon.Aipakeu (신길역사유적공원.아이파크)
  12. Singilgodeunghakgyo (신길고등학교)
  13. Wongokgisuksasamgeori (원곡기숙사삼거리)
  14. Gwansanjunghakgyo (관산중학교)
  15. Gwangsinbilla (광신빌라)
  16. Seongdongyeollip (성동연립)
  17. Seonbuyeok3Beonchulgu (선부역3번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongwonyeogaek (경원여객)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Seoniljunghakgyo (선일중학교)
  2. Daedeoksaneopsataek (대덕산업사택)
  3. Gwansanjunghakgyo (관산중학교)
  4. Dadasaenghwalgwanap (다다생활관앞)
  5. Daewolchodeunghakgyo (대월초등학교)
  6. Singiryeoksayujeokgongwon (신길역사유적공원)
  7. Singilhyumeonsia2Danji (신길휴먼시아2단지)
  8. Saetppul (샛뿔)
  9. Neunggilchodeunghakgyo (능길초등학교)
  10. Ansanseobugeongangsaenghwaljiwonsenteo (안산서부건강생활지원센터)
  11. Neunggirundongjang (능길운동장)
  12. Gieobeunhaenggeonneopyeon (기업은행건너편)
  13. Seouruyu (서울우유)
  14. Ilsinhwahak (일신화학)
  15. Gyeongwonyeogaekjongjeom (경원여객종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.