Ansansi (안산시) xe buýt 90A: chuyến đầu / cuối

Ansansi (안산시) xe buýt 90A: chuyến đầu / cuối

90A: Ansanhaesoljunghakgyo (안산해솔중학교) ↔ Ansangaldaeseupji (안산갈대습지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiAnsanhaesoljunghakgyo (안산해솔중학교) → Ansangaldaeseupji (안산갈대습지)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:40
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối23:10
Giãn cách chuyến40–60 phút
Đơn vị vận hànhSseokeullain (써클라인)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ansangaldaeseupji (안산갈대습지)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Ansanhaesoljunghakgyo (안산해솔중학교)
  2. Geurangsitijai214Dongap (그랑시티자이214동앞)
  3. Geurangsitijai2Cha (그랑시티자이2차)
  4. Geurangsitijai201Dongap (그랑시티자이201동앞)
  5. Geurangsitijai1Cha (그랑시티자이1차)
  6. Haeyangjunghakgyo (해양중학교)
  7. Pureujio6.7Chaapateu (푸르지오6.7차아파트)
  8. Seohaeapateu (서해아파트)
  9. Imateu (이마트)
  10. Geurinbil15Danji (그린빌15단지)
  11. Geurinbil14Danji (그린빌14단지)
  12. Geurinbil13Danji (그린빌13단지)
  13. Wondangmaeul (원당마을)
  14. Chojiyeok4Beonchulgu (초지역4번출구)
  15. Danwongucheong.Danwonbogeonso (단원구청.단원보건소)
  16. Ansanmunhwayesuruijeondang (안산문화예술의전당)
  17. Jayusenteo (자유센터)
  18. Ansanmunhwamuruigwangjang (안산문화물의광장)
  19. Ansanmunhwasupuigwangjang (안산문화숲의광장)
  20. Byeolbitgwangjang (별빛광장)
  21. Hosugongwon (호수공원)
  22. Pureujio7Chajeongmun (푸르지오7차정문)
  23. Pureujio9Danji (푸르지오9단지)
  24. Geurangsitijai1Chageonneopyeon (그랑시티자이1차건너편)
  25. Geurangsitijai201Donggeonneopyeon (그랑시티자이201동건너편)
  26. Geurangsitijai2Chageonneopyeon (그랑시티자이2차건너편)
  27. Ansangaldaeseupji (안산갈대습지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.