Anseongsi (안성시) xe buýt 2-11: chuyến đầu / cuối

Anseongsi (안성시) xe buýt 2-11: chuyến đầu / cuối

2-11: Seongmobyeongwonipgu (성모병원입구) ↔ Hongigapateu109Dong (홍익아파트109동)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeongmobyeongwonipgu (성모병원입구) → Hongigapateu109Dong (홍익아파트109동)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20
Chuyến đầu từ điểm cuối07:40
Chuyến cuối từ điểm cuối07:40
Đơn vị vận hànhBaekseongunsu (백성운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongigapateu109Dong (홍익아파트109동)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Seongmobyeongwonipgu (성모병원입구)
  2. Yeongdong (영동)
  3. Bongnamdong.Kt (봉남동.KT)
  4. Bongsalloteori (봉산로터리)
  5. Gahyeondong (가현동)
  6. Dongmulli (동문리)
  7. Songdong (송동)
  8. Geumgwangpachulso (금광파출소)
  9. Geumgwangchodeunghakgyo (금광초등학교)
  10. Geumganggyohoe.Bokgeomaeul (금강교회.복거마을)
  11. Jinjubilla (진주빌라)
  12. Hongigapateuipgu (홍익아파트입구)
  13. Hongigapateu102Dong (홍익아파트102동)
  14. Hongigapateu106Dong (홍익아파트106동)
  15. Hongigapateu109Dong (홍익아파트109동)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongmobyeongwonipgu (성모병원입구)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Hongigapateu117Dong (홍익아파트117동)
  2. Hongigapateu112Dong (홍익아파트112동)
  3. Hongigapateu107Dong (홍익아파트107동)
  4. Hongigapateu102Dong (홍익아파트102동)
  5. Hongigapateuipgu (홍익아파트입구)
  6. Jinjubilla (진주빌라)
  7. Geumganggyohoe.Bokgeomaeul (금강교회.복거마을)
  8. Geumgwangchodeunghakgyo (금광초등학교)
  9. Geumgwangpachulso (금광파출소)
  10. Songdong (송동)
  11. Dongmulli (동문리)
  12. Gahyeondong (가현동)
  13. Bongsalloteori (봉산로터리)
  14. Ktanseongjisa (KT안성지사)
  15. Yeongdong (영동)
  16. Seoinsageori.Jungangno (서인사거리.중앙로)
  17. (Gu)Anseongteomineol ((구)안성터미널)
  18. Hanaromateu (하나로마트)
  19. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  20. Dongyangseokjaeap (동양석재앞)
  21. Anseongsobangseo (안성소방서)
  22. Anseongjangnyesikjang (안성장례식장)
  23. Anseonggyeongchalseo (안성경찰서)
  24. Anseongduwongongeopgodeunghakgyo (안성두원공업고등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.