Anseongsi (안성시) xe buýt 2-2: chuyến đầu / cuối

Anseongsi (안성시) xe buýt 2-2: chuyến đầu / cuối

2-2: Taeyeongapateu (태영아파트) ↔ Hongigapateu117Dong (홍익아파트117동)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiTaeyeongapateu (태영아파트) → Hongigapateu117Dong (홍익아파트117동)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối21:30
Thứ BảyChuyến đầu 06:20 · Chuyến cuối 21:30
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 06:20 · Chuyến cuối 21:30
Giãn cách chuyến30–60 phút
Đơn vị vận hànhBaekseongunsu (백성운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongigapateu117Dong (홍익아파트117동)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Taeyeongapateu (태영아파트)
  2. Daeugyeongnamapateu.Anseonguiryowon (대우경남아파트.안성의료원)
  3. Ssangyongapateu (쌍용아파트)
  4. Daecheondongseongdang (대천동성당)
  5. Jueuncheongseorapateu (주은청설아파트)
  6. Geumsanjugongapateu.Sujeongyeollip (금산주공아파트.수정연립)
  7. Geumsallotari (금산로타리)
  8. Daecheongongpanjang (대천공판장)
  9. Seongmobyeongwonipgu (성모병원입구)
  10. Yeongdong (영동)
  11. Bongnamdong.Kt (봉남동.KT)
  12. Bongsalloteori (봉산로터리)
  13. Bongsallotari.Anseongsicheong (봉산로타리.안성시청)
  14. Bogaeucheguk (보개우체국)
  15. Anseongpureujioapateu (안성푸르지오아파트)
  16. Anseongjonghapbeoseuteomineolgeonneopyeon (안성종합버스터미널건너편)
  17. Pyeongchon.Dongsinchogyo (평촌.동신초교)
  18. Yanghyeop (양협)
  19. Bogaedoseogwan.Anseonggaeksa (보개도서관.안성객사)
  20. Nonsilmaeul (논실마을)
  21. Sports Complex (종합운동장)
  22. Hongigapateuipgu (홍익아파트입구)
  23. Hongigapateu102Dong (홍익아파트102동)
  24. Hongigapateu106Dong (홍익아파트106동)
  25. Hongigapateu109Dong (홍익아파트109동)
  26. Hongigapateu117Dong (홍익아파트117동)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Taeyeongapateu (태영아파트)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Hongigapateu112Dong (홍익아파트112동)
  2. Hongigapateu107Dong (홍익아파트107동)
  3. Hongigapateu102Dong (홍익아파트102동)
  4. Hongigapateu.Taeksibu (홍익아파트.택시부)
  5. Sports Complex (종합운동장)
  6. Nonsilmaeul (논실마을)
  7. Bogaedoseogwan.Anseonggaeksa (보개도서관.안성객사)
  8. Naebangni (내방리)
  9. Pyeongchon.Dongsinchogyo (평촌.동신초교)
  10. Anseongjonghapbeoseuteomineorap (안성종합버스터미널앞)
  11. Anseongpureujioapateu (안성푸르지오아파트)
  12. Bogaeucheguk.Gasadong (보개우체국.가사동)
  13. Bongsallotari.Anseongsicheong (봉산로타리.안성시청)
  14. Hanjuapateu (한주아파트)
  15. Anbeopgoipgu.Cheonjugyoseongdang (안법고입구.천주교성당)
  16. Geumsansageori (금산사거리)
  17. Daecheongongpanjang (대천공판장)
  18. (Gu)Anseongteomineol ((구)안성터미널)
  19. Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)
  20. Unamapateu (우남아파트)
  21. Taeyeongapateu (태영아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.