Anseongsi (안성시) xe buýt 20-6: chuyến đầu / cuối

Anseongsi (안성시) xe buýt 20-6: chuyến đầu / cuối

20-6: Injisageori (인지사거리) ↔ Seounmyeonhaengjeongbokjisenteo (서운면행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiInjisageori (인지사거리) → Seounmyeonhaengjeongbokjisenteo (서운면행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến80–340 phút
Đơn vị vận hànhBaekseongunsu (백성운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seounmyeonhaengjeongbokjisenteo (서운면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Injisageori (인지사거리)
  2. Dogidong(Gyeongyu) (도기동(경유))
  3. Dogidong (도기동)
  4. Gaongodeunghakgyo (가온고등학교)
  5. Gyedong (계동)
  6. Donggwangapateu (동광아파트)
  7. Anseong3Gongdanipgu (안성3공단입구)
  8. Anseong3Gongdan (안성3공단)
  9. Deokseonghaitek (덕성하이텍)
  10. Sureungdong (수릉동)
  11. Singiri (신기리)
  12. Mireugeumsok (미르금속)
  13. Namaripgu (나말입구)
  14. Je4Saneopdanji.Seoullo (제4산업단지.서운로)
  15. Seoyangchon (서양촌)
  16. Sandolgyohoe (산돌교회)
  17. Seounchodeunghakgyo (서운초등학교)
  18. Seounmyeonhaengjeongbokjisenteo (서운면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Injisageori (인지사거리)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Seounjunghakgyo (서운중학교)
  2. Illijungdong (인리중동)
  3. Illi (인리)
  4. Dongyangchon (동양촌)
  5. Yangcholli.Dongyangchon (양촌리.동양촌)
  6. Yanggyejangipgu (양계장입구)
  7. Ochonmaeul (오촌마을)
  8. Ochollimaeulhoegwan (오촌리마을회관)
  9. Ocholli (오촌리)
  10. Sinneungni.Sindongcheonmaeuripgu (신능리.신동천마을입구)
  11. Anseongmatchumhyugesohumun (안성맞춤휴게소후문)
  12. Jungniipgu (중리입구)
  13. Jungnidong (중리동)
  14. Jungni (중리)
  15. Jungnimaeulhoegwan (중리마을회관)
  16. Jungnidong (중리동)
  17. Jungnigil (중리길)
  18. Gaongodeunghakgyo (가온고등학교)
  19. Dogidong (도기동)
  20. Injisageori (인지사거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.