Asansi (아산시) xe buýt 50: chuyến đầu / cuối

Asansi (아산시) xe buýt 50: chuyến đầu / cuối

50: Dunpoogeori (둔포오거리) ↔ Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDunpoogeori (둔포오거리) → Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Dunpoogeori (둔포오거리)
  2. Dunpochodeunghakgyo Geonneo (둔포초등학교 건너)
  3. Nambubilla Geonneo (남부빌라 건너)
  4. Baengnamapateu Geonneo (백남아파트 건너)
  5. Ellimgadeun (엘림가든)
  6. Ungyo2Rimaeulhoegwan Geonneo (운교2리마을회관 건너)
  7. Seokgok1Ri Dokgol Geonneo (석곡1리 독골 건너)
  8. Singimobil Geonneo (신기모빌 건너)
  9. Hanhwamomenteom (한화모멘텀)
  10. Sangjin (상진)
  11. Asan2Tekeunobaelliipgu (아산2테크노밸리입구)
  12. Hyeondaegeullobiseu (현대글로비스)
  13. Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관)

50: Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관) ↔ Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관) → Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:35
Chuyến cuối từ điểm đầu19:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관)
  2. Sinhyu1Ri Gubueonggol (신휴1리 구부엉골)
  3. Sinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골)
  4. Sinhyu3Ri Maeulhoegwan (신휴3리 마을회관)
  5. Sinhyu3Ri (신휴3리)
  6. Yeomjak2Ri Ipgu (염작2리 입구)
  7. Dongseongjeonjaap Geonneo (동성전자앞 건너)
  8. Yeomjak2Ri Maeulhoegwan (염작2리 마을회관)
  9. Singimobil (신기모빌)
  10. Seokgok1Ri Dokgol (석곡1리 독골)
  11. Ungyo2Rimaeulhoegwan (운교2리마을회관)
  12. Ellimgadeun Geonneo (엘림가든 건너)
  13. Baengnamapateu (백남아파트)
  14. Nambubilla (남부빌라)
  15. Dunpochodeunghakgyo (둔포초등학교)
  16. Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.