Asansi (아산시) xe buýt 521: chuyến đầu / cuối

Asansi (아산시) xe buýt 521: chuyến đầu / cuối

521: Dunpoogeori (둔포오거리) ↔ Seonghwanteomineol (성환터미널)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiDunpoogeori (둔포오거리) → Seonghwanteomineol (성환터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonghwanteomineol (성환터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Dunpoogeori (둔포오거리)
  2. Dunpochodeunghakgyo Geonneo (둔포초등학교 건너)
  3. Nambubilla Geonneo (남부빌라 건너)
  4. Dunpojunghakgyo Jeongmun Geonneo (둔포중학교 정문 건너)
  5. Ijideowon 9Danji Ipgu (이지더원 9단지 입구)
  6. Ijideowon7 8 Danjiapateu (이지더원7 8 단지아파트)
  7. Ijideowon1 2Chaapateu Geonneo (이지더원1 2차아파트 건너)
  8. Ijideowon4Danji (이지더원4단지)
  9. Ijideowon6Danji (이지더원6단지)
  10. Asantekeunobaelli Saemaeulgeumgo Geonneo (아산테크노밸리 새마을금고 건너)
  11. Seojinkaem Geonneo (서진캠 건너)
  12. Unyonggongwon (운용공원)
  13. Neunganmal Geonneo (능안말 건너)
  14. Unyongsamgeori (운용삼거리)
  15. Unyong3Ri Tomaksa Geonneo (운용3리 토막사 건너)
  16. Unyong3Ri (운용3리)
  17. Sinbangni (신방리)
  18. Sinbangchogyo (신방초교)
  19. Wangnim3Ri (왕림3리)
  20. Wangnim3Ri (왕림3리)
  21. Wangnim2Ri (왕림2리)
  22. Gungnipchuksangwahagwon (국립축산과학원)
  23. Seonghwango (성환고)
  24. Songdeok (송덕)
  25. Seonghwan8Ri (성환8리)
  26. Seongsinchodeunghakgyo (성신초등학교)
  27. Seonghwan (성환역)
  28. Goldeuapateu (골드아파트)
  29. Sampungapateu (삼풍아파트)
  30. Seonghwanteomineol (성환터미널)

521: Seonghwanteomineol (성환터미널) ↔ Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiSeonghwanteomineol (성환터미널) → Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
Chuyến đầu từ điểm đầu21:30
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Seonghwanteomineol (성환터미널)
  2. Sampungapateu (삼풍아파트)
  3. Goldeuapateu (골드아파트)
  4. Seonghwan (성환역)
  5. Seongsinchodeunghakgyo (성신초등학교)
  6. Seonghwan8Ri (성환8리)
  7. Songdeok (송덕)
  8. Chungnamgwangwangbogeongodeunghakgyo (충남관광보건고등학교)
  9. Gungnipchuksangwahagwon (국립축산과학원)
  10. Wangnim2Ri (왕림2리)
  11. Wangnim3Ri (왕림3리)
  12. Wangnim3Ri (왕림3리)
  13. Sinbangchodeunghakgyo (신방초등학교)
  14. Sinbangni (신방리)
  15. Unyong3Ri Geonneo (운용3리 건너)
  16. Unyong3Ri Tomaksa (운용3리 토막사)
  17. Unyongsamgeori Geonneo (운용삼거리 건너)
  18. Neunganmal (능안말)
  19. Unyonggongwon (운용공원)
  20. Seojinkaem (서진캠)
  21. Asantekeunobaelli Saemaeulgeumgo (아산테크노밸리 새마을금고)
  22. Ijideowon5Danji Seokgok7Ri (이지더원5단지 석곡7리)
  23. Ijideowon3Danji (이지더원3단지)
  24. Ijideowon1 2Chaapateu (이지더원1 2차아파트)
  25. Ijideowon7 8Danji (이지더원7 8단지)
  26. Ijideowon 9Danji Jeongmun (이지더원 9단지 정문)
  27. Dunpojunghakgyo Jeongmun (둔포중학교 정문)
  28. Nambubilla (남부빌라)
  29. Dunpochodeunghakgyo (둔포초등학교)
  30. Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.