Asansi (아산시) xe buýt 82-1: chuyến đầu / cuối

Asansi (아산시) xe buýt 82-1: chuyến đầu / cuối

82-1: Segyo1Ri Geonneo (세교1리 건너) ↔ Wanotawo (와노타워)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSegyo1Ri Geonneo (세교1리 건너) → Wanotawo (와노타워)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wanotawo (와노타워)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Segyo1Ri Geonneo (세교1리 건너)
  2. Segyo2Ri Sanjingmal (세교2리 산직말)
  3. Segyo2Ri Angol (세교2리 안골)
  4. Segyo2Ri Soksaemmal Geonneo (세교2리 속샘말 건너)
  5. Asanjeongsinbyeongwon Ipgu (아산정신병원 입구)
  6. Hyudae2Ri (휴대2리)
  7. Hyudaeri (휴대리)
  8. Jadongchamaemaedanji Geonneo (자동차매매단지 건너)
  9. Jangjaemaeul11Danji (장재마을11단지)
  10. Asan (아산역)
  11. Lhasansaeopbonbu Geonneo (LH아산사업본부 건너)
  12. Teuksugyoyugwon (특수교육원)
  13. Seolhwajunghakgyo (설화중학교)
  14. Yeonhwamaeul7Danji Geonneo (연화마을7단지 건너)
  15. Handeulmulbit Sitipeuradium (한들물빛 시티프라디움)
  16. Sinhanapateu (신한아파트)
  17. Wanotawo (와노타워)

82-1: Wanotawogeonneo (와노타워건너) ↔ Segyo1Ri (세교1리)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiWanotawogeonneo (와노타워건너) → Segyo1Ri (세교1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Segyo1Ri (세교1리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Wanotawogeonneo (와노타워건너)
  2. Sinhanapateu Geonneo (신한아파트 건너)
  3. Asansindosiipgu (아산신도시입구)
  4. Yeonhwamaeul7Danji (연화마을7단지)
  5. Seolhwajunghakgyo (설화중학교)
  6. Teuksugyoyugwon Geonneo (특수교육원 건너)
  7. Lhasansaeopbonbu (LH아산사업본부)
  8. Asanyeok Geonneo (아산역 건너)
  9. Hangukpyojunhyeopoe (한국표준협회)
  10. Jangjaemaeul (장재마을)
  11. Jadongchamaemaedanji (자동차매매단지)
  12. Hyudaeri (휴대리)
  13. Hyudae2Ri Geonneo (휴대2리 건너)
  14. Asanjeongsinbyeongwon (아산정신병원)
  15. Segyo2Ri Soksaemmal (세교2리 속샘말)
  16. Segyo2Ri Saetdol (세교2리 샛돌)
  17. Segyo2Ri Angol Geonneo (세교2리 안골 건너)
  18. Segyo2Ri Sanjingmal Geonneo (세교2리 산직말 건너)
  19. Segyo1Ri (세교1리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.