Boeungun (보은군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối
410: Jungangsageori (중앙사거리) ↔ Jungangsageori (중앙사거리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jungangsageori (중앙사거리) → Jungangsageori (중앙사거리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsageori (중앙사거리)
Trạm dừng xe buýt (62)
- Jungangsageori (중앙사거리)
- Samsan2Ri (삼산2리)
- Jukjeon2Ri (죽전2리)
- Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
- Sujeongni (수정리)
- Nonghyeopjangnyesikjang (농협장례식장)
- Geumgulli (금굴리)
- Geumgul1 (금굴1)
- Geumgul2Gu (금굴2구)
- Geumgul2Gu (금굴2구)
- Songjuksageori (송죽사거리)
- Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
- Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
- Sanggari (상가리)
- Seowon (서원)
- Wonnamni (원남리)
- Wonnam (원남)
- Mangwol (망월)
- Singi (신기)
- Majangni (마장리)
- Naedogok (내도곡)
- Dogok (도곡)
- Gwigok (귀곡)
- Hwaseongni (화성리)
- Seokseongni (석성리)
- Hwadongni (화동리)
- Jangyeon (장연)
- Cheongseong (청성)
- Cheongsaneorinijip (청산어린이집)
- Haseori.Seowon (하서리.서원)
- Haseo (하서)
- Jijeonsamgeori (지전삼거리)
- Cheongsanbeoseugongyongteomineol (청산버스공용터미널)
- Jijeonsamgeori (지전삼거리)
- Haseo (하서)
- Haseori.Seowon (하서리.서원)
- Cheongsaneorinijip (청산어린이집)
- Cheongseong (청성)
- Jangyeon (장연)
- Hwadong (화동)
- Seokseongni (석성리)
- Hwaseongni (화성리)
- Gwigok (귀곡)
- Oedogok (외도곡)
- Naedogok (내도곡)
- Neungwolli (능월리)
- Singi (신기)
- Mangwol (망월)
- Wonnam (원남)
- Wonnamni (원남리)
- Seowon (서원)
- Sanggari (상가리)
- Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
- Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
- Geumgul2Gu (금굴2구)
- Geumgul1 (금굴1)
- Boeunnonggongdanji (보은농공단지)
- Nonghyeopjangnyesikjang (농협장례식장)
- Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
- Jukjeon2Ri (죽전2리)
- Jubusyupeoap (주부슈퍼앞)
- Jungangsageori (중앙사거리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.