Boeungun (보은군) xe buýt 435: chuyến đầu / cuối

Boeungun (보은군) xe buýt 435: chuyến đầu / cuối

435: Jungangsageori (중앙사거리) ↔ Jungangsageori (중앙사거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJungangsageori (중앙사거리) → Jungangsageori (중앙사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsageori (중앙사거리)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Jungangsageori (중앙사거리)
  2. Samsan2Ri (삼산2리)
  3. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  4. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  5. Sujeongni (수정리)
  6. Jisan2Riap (지산2리앞)
  7. Jisan1Ri (지산1리)
  8. Dundeok1Ri (둔덕1리)
  9. Dundeok2Ri (둔덕2리)
  10. Seongok2Ri (선곡2리)
  11. Songjungni (송죽리)
  12. Songjuksageori (송죽사거리)
  13. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  14. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  15. Sanggari (상가리)
  16. Sanggari (상가리)
  17. Tangeum2Ri (탄금2리)
  18. Tangeum1Ri (탄금1리)
  19. Wonnam (원남)
  20. Tangeum1Ri (탄금1리)
  21. Tangeum2Ri (탄금2리)
  22. Sanggari (상가리)
  23. Sanggari (상가리)
  24. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  25. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  26. Songjungni (송죽리)
  27. Seongok2Ri (선곡2리)
  28. Dundeok2Ri (둔덕2리)
  29. Dundeok1Ri (둔덕1리)
  30. Jisan1Ri (지산1리)
  31. Jisan2Riap (지산2리앞)
  32. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  33. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  34. Jubusyupeoap (주부슈퍼앞)
  35. Jungangsageori (중앙사거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.