Bonghwagun (봉화군) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối
16: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
| Giãn cách chuyến | 295 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongnyangsandoripgongwon (청량산도립공원)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Toil (토일)
- Yugok (유곡)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Kkachimok (까치목)
- Janggeuraemi (장그래미)
- Buraengi (부랭이)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Bongseongucheguk (봉성우체국)
- Bongyangsamgeori (봉양삼거리)
- Bongyangni (봉양리)
- Yulgok (율곡)
- Samgeori (삼거리)
- Araetsamgeori (아랫삼거리)
- Pungho2 (풍호2)
- Utgallae (웃갈래)
- Yeopo (여포)
- Docheolli-Gallae (도천리-갈래)
- Myeonghojuyuso (명호주유소)
- Myeongho-Docheon (명호-도천)
- Binari (비나리)
- Bukgok (북곡)
- Cheongnyangsandoripgongwon (청량산도립공원)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Bukgok (북곡)
- Binari (비나리)
- Myeongho-Docheon (명호-도천)
- Myeonghojuyuso (명호주유소)
- Docheolli-Gallae (도천리-갈래)
- Yeopo (여포)
- Utgallae (웃갈래)
- Pungho2 (풍호2)
- Araetsamgeori (아랫삼거리)
- Yanggongni-Samgeori (양곡리-삼거리)
- Yulgok (율곡)
- Bongyangni (봉양리)
- Bongyangsamgeori (봉양삼거리)
- Bongseong (봉성)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Buraengi (부랭이)
- Janggeuraemi (장그래미)
- Kkachimok (까치목)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok (유곡)
- Toil (토일)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.