Bonghwagun (봉화군) xe buýt 18: chuyến đầu / cuối
18: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
| Giãn cách chuyến | 580 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bongseong (봉성)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eupsamusoap (읍사무소앞)
- Kghaibil (KG하이빌)
- Bongnaemaeul (봉래마을)
- Geochon1-3Ri (거촌1-3리)
- Geochon (거촌)
- Idong (이동)
- Gaemit (개밑)
- Hanul2Ri-Oreusil (하눌2리-오르실)
- Neupsil (늪실)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Bongseongucheguk (봉성우체국)
- Bongseong (봉성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Neupsil (늪실)
- Hanul2Ri-Oreusil (하눌2리-오르실)
- Gaemit (개밑)
- Idong (이동)
- Geochon (거촌)
- Geochon1-3Ri (거촌1-3리)
- Bongnaemaeul (봉래마을)
- Kghaibil (KG하이빌)
- Ktbonghwajijeom (KT봉화지점)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.