Bonghwagun (봉화군) xe buýt 21: chuyến đầu / cuối
21: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:20 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Saengdal (생달)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Bukjiri (북지리)
- Apgyeol (앞결)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bangpyeong (방평)
- Hwanghae (황해)
- Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
- Gapyeongni (가평리)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
- Murya (물야)
- Bulgi (불기)
- Gyodong (교동)
- Hupyeong (후평)
- Saengdal (생달)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Ojeonyaksutang (오전약수탕)
- Saengdal (생달)
- Hupyeong (후평)
- Gyodong (교동)
- Bulgi (불기)
- Murya (물야)
- Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
- Seori-Gapyeong (서리-가평)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Gapyeongni (가평리)
- Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
- Hwanghae (황해)
- Bangpyeong (방평)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Apgyeol (앞결)
- Bukjiri (북지리)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
21: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Saengdal (생달)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Bukjiri (북지리)
- Apgyeol (앞결)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bangpyeong (방평)
- Hwanghae (황해)
- Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
- Gapyeongni (가평리)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
- Murya (물야)
- Bulgi (불기)
- Gyodong (교동)
- Hupyeong (후평)
- Saengdal (생달)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Ojeonyaksutang (오전약수탕)
- Saengdal (생달)
- Hupyeong (후평)
- Gyodong (교동)
- Bulgi (불기)
- Murya (물야)
- Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
- Seori-Gapyeong (서리-가평)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Gapyeongni (가평리)
- Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
- Hwanghae (황해)
- Bangpyeong (방평)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Dwitgyeol (뒷결)
- Apgyeol (앞결)
- Bukjiri (북지리)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
21: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Saengdal (생달)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Bukjiri (북지리)
- Apgyeol (앞결)
- Dwitgyeol (뒷결)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bangpyeong (방평)
- Hwanghae (황해)
- Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
- Gapyeongni (가평리)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
- Murya (물야)
- Bulgi (불기)
- Gyodong (교동)
- Hupyeong (후평)
- Saengdal (생달)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Ojeonyaksutang (오전약수탕)
- Saengdal (생달)
- Hupyeong (후평)
- Gyodong (교동)
- Bulgi (불기)
- Murya (물야)
- Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
- Seori-Gapyeong (서리-가평)
- Gapyeong2Ri (가평2리)
- Gapyeongni (가평리)
- Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
- Hwanghae (황해)
- Bangpyeong (방평)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Apgyeol (앞결)
- Bukjiri (북지리)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.