Bonghwagun (봉화군) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

22: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến410 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ojeon2Ri-Saengdal (오전2리-생달)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
  2. Bonghwaucheguk (봉화우체국)
  3. Eorinimungusa (어린이문구사)
  4. Samgye (삼계)
  5. Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
  6. Samgye (삼계)
  7. Bukjiri (북지리)
  8. Apgyeol (앞결)
  9. Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
  10. Bukji-Sutgol (북지-숫골)
  11. Bangpyeong (방평)
  12. Hwanghae (황해)
  13. Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
  14. Gapyeongni (가평리)
  15. Gapyeong2Ri (가평2리)
  16. Gapyeong2Ri (가평2리)
  17. Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
  18. Murya (물야)
  19. Bulgi (불기)
  20. Gyodong (교동)
  21. Hupyeong (후평)
  22. Saengdal (생달)
  23. Ojeon2Ri-Saengdal (오전2리-생달)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Ojeonyaksutang (오전약수탕)
  2. Saengdal (생달)
  3. Hupyeong (후평)
  4. Gyodong (교동)
  5. Bulgi (불기)
  6. Murya (물야)
  7. Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
  8. Seori-Gapyeong (서리-가평)
  9. Gapyeong2Ri (가평2리)
  10. Gapyeongni (가평리)
  11. Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
  12. Hwanghae (황해)
  13. Bangpyeong (방평)
  14. Bukji-Sutgol (북지-숫골)
  15. Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
  16. Apgyeol (앞결)
  17. Bukjiri (북지리)
  18. Samgye (삼계)
  19. Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
  20. Samgye (삼계)
  21. Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
  22. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.