Bonghwagun (봉화군) xe buýt 23: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 23: chuyến đầu / cuối

23: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:05
Giãn cách chuyến375 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongam1Ri.Manggam (용암1리.망감)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
  2. Bonghwaucheguk (봉화우체국)
  3. Eorinimungusa (어린이문구사)
  4. Samgye (삼계)
  5. Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
  6. Samgye (삼계)
  7. Bukjiri (북지리)
  8. Apgyeol (앞결)
  9. Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
  10. Bukji-Sutgol (북지-숫골)
  11. Bangpyeong (방평)
  12. Hwanghae (황해)
  13. Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
  14. Gapyeongni (가평리)
  15. Gapyeong2Ri (가평2리)
  16. Gapyeong2Ri (가평2리)
  17. Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
  18. Sagok (사곡)
  19. Apdong3Ri-Eumjima (압동3리-음지마)
  20. Apdong (압동)
  21. Yongam1Ri.Manggam (용암1리.망감)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Socheon (소천)
  2. Yongam1Ri.Manggam (용암1리.망감)
  3. Apdong (압동)
  4. Apdong3Ri-Eumjima (압동3리-음지마)
  5. Sagok (사곡)
  6. Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
  7. Seori-Gapyeong (서리-가평)
  8. Gapyeong2Ri (가평2리)
  9. Gapyeongni (가평리)
  10. Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
  11. Hwanghae (황해)
  12. Bangpyeong (방평)
  13. Bukji-Sutgol (북지-숫골)
  14. Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
  15. Apgyeol (앞결)
  16. Bukjiri (북지리)
  17. Samgye (삼계)
  18. Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
  19. Samgye (삼계)
  20. Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
  21. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.