Bonghwagun (봉화군) xe buýt 24: chuyến đầu / cuối
24: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:05 |
| Giãn cách chuyến | 425 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gaedan1Ri (개단1리)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Bukjiri (북지리)
- Apgyeol (앞결)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bangpyeong (방평)
- Hwanghae (황해)
- Munyang (문양)
- Gaedan2Ri (개단2리)
- Gaedan2Ri-Agok (개단2리-아곡)
- Gaedan1Ri (개단1리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Jajakdunji (자작둔지)
- Gaedan1Ri (개단1리)
- Gaedan2Ri-Agok (개단2리-아곡)
- Gaedan2Ri (개단2리)
- Munyang (문양)
- Hwanghae (황해)
- Bangpyeong (방평)
- Bukji-Sutgol (북지-숫골)
- Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
- Apgyeol (앞결)
- Bukjiri (북지리)
- Samgye (삼계)
- Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
- Samgye (삼계)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.