Bonghwagun (봉화군) xe buýt 27: chuyến đầu / cuối
27: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Geoneumi (거느미)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eupsamusoap (읍사무소앞)
- Kghaibil (KG하이빌)
- Bongnaemaeul (봉래마을)
- Hwangjeon (황전)
- Hakdong-Haigol (학동-하이골)
- Budaeap (부대앞)
- Sanjeong (산정)
- Hanul-Singi (하눌-신기)
- Hupyeong (후평)
- Sangun (상운)
- Cheonghyeon-Cheonggogae (청현-청고개)
- Bondong (본동)
- Cheonghyeon-Cheonggogae (청현-청고개)
- Sangun (상운)
- Ungye2Ri-Anma (운계2리-안마)
- Ungye2Ri-Gwaebyeol (운계2리-괘별)
- Galgol (갈골)
- Munchon (문촌)
- Gichon (기촌)
- Munchon-Majangtteul (문촌-마장뜰)
- Silla (신라)
- Geoneumi (거느미)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Imdang (임당)
- Geoneumi (거느미)
- Silla (신라)
- Munchon-Majangtteul (문촌-마장뜰)
- Gichon (기촌)
- Munchon (문촌)
- Galgol (갈골)
- Ungye2Ri-Gwaebyeol (운계2리-괘별)
- Ungye2Ri-Anma (운계2리-안마)
- Sangun (상운)
- Hupyeong (후평)
- Hanul-Singi (하눌-신기)
- Sanjeong (산정)
- Budaeap (부대앞)
- Hakdong-Haigol (학동-하이골)
- Hwangjeon (황전)
- Bongnaemaeul (봉래마을)
- Kghaibil (KG하이빌)
- Ktbonghwajijeom (KT봉화지점)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.