Bonghwagun (봉화군) xe buýt 28: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 28: chuyến đầu / cuối

28: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:25
Chuyến cuối từ điểm đầu12:10
Giãn cách chuyến195 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonghyeon-Cheonggogae (청현-청고개)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
  2. Bonghwaucheguk (봉화우체국)
  3. Eupsamusoap (읍사무소앞)
  4. Kghaibil (KG하이빌)
  5. Bongnaemaeul (봉래마을)
  6. Hwangjeon (황전)
  7. Hakdong-Haigol (학동-하이골)
  8. Budaeap (부대앞)
  9. Sanjeong (산정)
  10. Hanul-Singi (하눌-신기)
  11. Hupyeong (후평)
  12. Sangun (상운)
  13. Cheonghyeon-Cheonggogae (청현-청고개)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Bondong (본동)
  2. Cheonghyeon-Cheonggogae (청현-청고개)
  3. Sangun (상운)
  4. Hupyeong (후평)
  5. Hanul-Singi (하눌-신기)
  6. Sanjeong (산정)
  7. Budaeap (부대앞)
  8. Hakdong-Haigol (학동-하이골)
  9. Hwangjeon (황전)
  10. Bongnaemaeul (봉래마을)
  11. Kghaibil (KG하이빌)
  12. Ktbonghwajijeom (KT봉화지점)
  13. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.