Bonghwagun (봉화군) xe buýt 35: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 35: chuyến đầu / cuối

35: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:45
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hupyeong (후평)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
  2. Bonghwaucheguk (봉화우체국)
  3. Eupsamusoap (읍사무소앞)
  4. Kghaibil (KG하이빌)
  5. Bongnaemaeul (봉래마을)
  6. Hwangjeon (황전)
  7. Hakdong-Haigol (학동-하이골)
  8. Budaeap (부대앞)
  9. Sanjeong (산정)
  10. Hanul-Singi (하눌-신기)
  11. Hupyeong (후평)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Sangun (상운)
  2. Sangun (상운)
  3. Hupyeong (후평)
  4. Hanul-Singi (하눌-신기)
  5. Sanjeong (산정)
  6. Budaeap (부대앞)
  7. Hakdong-Haigol (학동-하이골)
  8. Hwangjeon (황전)
  9. Bongnaemaeul (봉래마을)
  10. Kghaibil (KG하이빌)
  11. Ktbonghwajijeom (KT봉화지점)
  12. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.