Bonghwagun (봉화군) xe buýt 36: chuyến đầu / cuối
36: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gojibau (고지바우)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Toil (토일)
- Yugok (유곡)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Kkachimok (까치목)
- Janggeuraemi (장그래미)
- Buraengi (부랭이)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Bongseongucheguk (봉성우체국)
- Bongyangsamgeori (봉양삼거리)
- Bongyang (봉양)
- Bongyang2Ri-Bonma (봉양2리-본마)
- Gojibau (고지바우)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Bongyang2Ri-Bonma (봉양2리-본마)
- Bongyang (봉양)
- Bongyangsamgeori (봉양삼거리)
- Bongseong (봉성)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Buraengi (부랭이)
- Janggeuraemi (장그래미)
- Kkachimok (까치목)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok (유곡)
- Toil (토일)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.