Bonghwagun (봉화군) xe buýt 37: chuyến đầu / cuối
37: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Toil (토일)
- Yugok (유곡)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Kkachimok (까치목)
- Janggeuraemi (장그래미)
- Buraengi (부랭이)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Bongseongucheguk (봉성우체국)
- Bongyangsamgeori (봉양삼거리)
- Bongyang (봉양)
- Bongyang2Ri-Bonma (봉양2리-본마)
- Gojibau (고지바우)
- Gichon (기촌)
- Munchon (문촌)
- Galgol (갈골)
- Ungye2Ri-Gwaebyeol (운계2리-괘별)
- Ungye2Ri-Anma (운계2리-안마)
- Sangun (상운)
- Hupyeong (후평)
- Hanul-Singi (하눌-신기)
- Sanjeong (산정)
- Budaeap (부대앞)
- Hakdong-Haigol (학동-하이골)
- Hwangjeon (황전)
- Bongnaemaeul (봉래마을)
- Kghaibil (KG하이빌)
- Ktbonghwajijeom (KT봉화지점)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
37: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eupsamusoap (읍사무소앞)
- Kghaibil (KG하이빌)
- Bongnaemaeul (봉래마을)
- Hwangjeon (황전)
- Hakdong-Haigol (학동-하이골)
- Budaeap (부대앞)
- Sanjeong (산정)
- Hanul-Singi (하눌-신기)
- Hupyeong (후평)
- Sangun (상운)
- Ungye2Ri-Anma (운계2리-안마)
- Ungye2Ri-Gwaebyeol (운계2리-괘별)
- Galgol (갈골)
- Munchon (문촌)
- Gichon (기촌)
- Gojibau (고지바우)
- Bongyang2Ri-Bonma (봉양2리-본마)
- Bongyang (봉양)
- Bongyangsamgeori (봉양삼거리)
- Bongseong (봉성)
- Hyanggyomaeul (향교마을)
- Oesamsamgeori (외삼삼거리)
- Buraengi (부랭이)
- Janggeuraemi (장그래미)
- Kkachimok (까치목)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok (유곡)
- Toil (토일)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.