Bonghwagun (봉화군) xe buýt 50: chuyến đầu / cuối
50: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 310 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Bonghwaucheguk (봉화우체국)
- Eorinimungusa (어린이문구사)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Toil (토일)
- Yugok (유곡)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Yugok3Ri-Sucheon (유곡3리-수천)
- Deokchang (덕창)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Eunhaengjeong (은행정)
- Changpyeong-Eunhaengjeong (창평-은행정)
- Changpyeong (창평)
- Dadeogyaksugwangwangdanji (다덕약수관광단지)
- Dadeokchukgujang (다덕축구장)
- Pungjeong (풍정)
- Yongdong (용동)
- Beopjeonjunghakgyo (법전중학교)
- Beopjeon (법전)
- Beopjeon1Ri-Seomang (법전1리-서망)
- Saemaeul (새마을)
- Sucheongeori (수천거리)
- Bangjeon (방전)
- Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
- Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
50: Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:35 |
| Giãn cách chuyến | 465 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
- Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
- Bangjeon (방전)
- Sucheongeori (수천거리)
- Saemaeul (새마을)
- Beopjeongyocharo (법전교차로)
- Beopjeon1Ri-Seomang (법전1리-서망)
- Beopjeon (법전)
- Beopjeonjunghakgyo (법전중학교)
- Yongdong (용동)
- Yongdong (용동)
- Pungjeong (풍정)
- Dadeokchukgujang (다덕축구장)
- Dadeogyaksugwangwangji (다덕약수관광지)
- Changpyeong (창평)
- Changpyeong-Eunhaengjeong (창평-은행정)
- Eunhaengjeong (은행정)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Deokchang (덕창)
- Yugok3Ri-Sucheon (유곡3리-수천)
- Yugok2Ri (유곡2리)
- Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
- Tappyeong (탑평)
- Yugok (유곡)
- Toil (토일)
- Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
- Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.