Bonghwagun (봉화군) xe buýt 58: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 58: chuyến đầu / cuối

58: Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) ↔ Seokpojunghakgyo (석포중학교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) → Seokpojunghakgyo (석포중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seokpojunghakgyo (석포중학교)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
  2. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  3. Bangjeon (방전)
  4. Omi (오미)
  5. Changaejeong (창애정)
  6. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  7. Eoji1Ri (어지1리)
  8. Norujaeteoneol (노루재터널)
  9. Hyeondong (현동)
  10. Mujillaendeu (무진랜드)
  11. Jandemi (잔데미)
  12. Daepungjeong (대풍정)
  13. Hwangpyeong (황평)
  14. Goseon1Ri (고선1리)
  15. Cheongyongam (청용암)
  16. Daehyeon2Ri-Dunji (대현2리-둔지)
  17. Daehyeon2Ri-Dunji (대현2리-둔지)
  18. Daehyeon (대현)
  19. Daehyeon1Ri-Dalbawi (대현1리-달바위)
  20. Woram (월암)
  21. Jeongbeopsa (정법사)
  22. Yuksongjeong (육송정)
  23. Seonghwanggyo (성황교)
  24. Seokpo3Ri (석포3리)
  25. Seokpoyeok (석포역)
  26. Saeronamateu (새로나마트)
  27. Banyaipgu (반야입구)
  28. Seokpojunghakgyo (석포중학교)

58: Seokpojunghakgyo (석포중학교) ↔ Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeokpojunghakgyo (석포중학교) → Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Seokpojunghakgyo (석포중학교)
  2. Banyaipgu (반야입구)
  3. Saeronamateu (새로나마트)
  4. Seokpoyeok (석포역)
  5. Seokpo3Ri (석포3리)
  6. Seonghwanggyo (성황교)
  7. Yuksongjeong (육송정)
  8. Jeongbeopsa (정법사)
  9. Woram (월암)
  10. Daehyeon1Ri-Dalbawi (대현1리-달바위)
  11. Daehyeon (대현)
  12. Daehyeon2Ri-Dunji (대현2리-둔지)
  13. Daehyeon2Ri-Dunji (대현2리-둔지)
  14. Cheongyongam (청용암)
  15. Goseon1Ri (고선1리)
  16. Hwangpyeong (황평)
  17. Daepungjeong (대풍정)
  18. Jandemi (잔데미)
  19. Mujillaendeu (무진랜드)
  20. Hyeondong (현동)
  21. Norujaeteoneol (노루재터널)
  22. Nokdong (녹동)
  23. Eoji1Ri-Nokdong (어지1리-녹동)
  24. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  25. Changaejeong (창애정)
  26. Omi (오미)
  27. Bangjeon (방전)
  28. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  29. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.