Bonghwagun (봉화군) xe buýt 61: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 61: chuyến đầu / cuối

61: Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) ↔ Moraebat (모래밭)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) → Moraebat (모래밭)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Moraebat (모래밭)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
  2. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  3. Bangjeon (방전)
  4. Omi (오미)
  5. Changaejeong (창애정)
  6. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  7. Eoji1Ri (어지1리)
  8. Norujaeteoneol (노루재터널)
  9. Socheonmyeonsamuso (소천면사무소)
  10. Maetjae (맷재)
  11. Buncheon4Ri-Seojagol (분천4리-서자골)
  12. Pyeongji (평지)
  13. Buncheonsantamaeul (분천산타마을)
  14. Buncheon3Ri (분천3리)
  15. Jamari (자마리)
  16. Gwangbi (광비)
  17. Gwangbijeongnyuso (광비정류소)
  18. Utgwangbi (웃광비)
  19. Gwanghoe2Ri-Okbang (광회2리-옥방)
  20. Buncheon5Ri (분천5리)
  21. Namhoeryong (남회룡)
  22. Namhoeryong (남회룡)
  23. Moraebat (모래밭)

61: Moraebat (모래밭) ↔ Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMoraebat (모래밭) → Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Moraebat (모래밭)
  2. Namhoeryong (남회룡)
  3. Namhoeryong (남회룡)
  4. Buncheon5Ri (분천5리)
  5. Gwanghoe2Ri-Okbang (광회2리-옥방)
  6. Utgwangbi (웃광비)
  7. Gwangbijeongnyuso (광비정류소)
  8. Gwangbi (광비)
  9. Jamari (자마리)
  10. Buncheon3Ri (분천3리)
  11. Buncheonsantamaeul (분천산타마을)
  12. Pyeongji (평지)
  13. Buncheon4Ri-Seojagol (분천4리-서자골)
  14. Maetjae (맷재)
  15. Socheonmyeonsamuso (소천면사무소)
  16. Hyeondong (현동)
  17. Norujaeteoneol (노루재터널)
  18. Nokdong (녹동)
  19. Eoji1Ri-Nokdong (어지1리-녹동)
  20. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  21. Changaejeong (창애정)
  22. Omi (오미)
  23. Bangjeon (방전)
  24. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  25. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

61: Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) ↔ Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) → Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu12:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhoeryong (남회룡)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
  2. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  3. Bangjeon (방전)
  4. Omi (오미)
  5. Changaejeong (창애정)
  6. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  7. Eoji1Ri (어지1리)
  8. Norujaeteoneol (노루재터널)
  9. Socheonmyeonsamuso (소천면사무소)
  10. Maetjae (맷재)
  11. Buncheon4Ri-Seojagol (분천4리-서자골)
  12. Pyeongji (평지)
  13. Buncheonsantamaeul (분천산타마을)
  14. Buncheon3Ri (분천3리)
  15. Jamari (자마리)
  16. Gwangbi (광비)
  17. Gwangbijeongnyuso (광비정류소)
  18. Utgwangbi (웃광비)
  19. Gwanghoe2Ri-Okbang (광회2리-옥방)
  20. Buncheon5Ri (분천5리)
  21. Namhoeryong (남회룡)
  22. Namhoeryong (남회룡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Moraebat (모래밭)
  2. Namhoeryong (남회룡)
  3. Namhoeryong (남회룡)
  4. Buncheon5Ri (분천5리)
  5. Gwanghoe2Ri-Okbang (광회2리-옥방)
  6. Utgwangbi (웃광비)
  7. Gwangbijeongnyuso (광비정류소)
  8. Gwangbi (광비)
  9. Jamari (자마리)
  10. Buncheon3Ri (분천3리)
  11. Buncheonsantamaeul (분천산타마을)
  12. Pyeongji (평지)
  13. Buncheon4Ri-Seojagol (분천4리-서자골)
  14. Maetjae (맷재)
  15. Socheonmyeonsamuso (소천면사무소)
  16. Hyeondong (현동)
  17. Norujaeteoneol (노루재터널)
  18. Nokdong (녹동)
  19. Eoji1Ri-Nokdong (어지1리-녹동)
  20. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  21. Changaejeong (창애정)
  22. Omi (오미)
  23. Bangjeon (방전)
  24. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  25. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.