Bonghwagun (봉화군) xe buýt 63: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 63: chuyến đầu / cuối

63: Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) ↔ Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널) → Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến560 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uryeonjeon (우련전)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)
  2. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  3. Bangjeon (방전)
  4. Omi (오미)
  5. Changaejeong (창애정)
  6. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  7. Eoji1Ri (어지1리)
  8. Nulsan (눌산)
  9. Bongujae (봉우재)
  10. Imgi2Ri-Supteo (임기2리-숲터)
  11. Seondang (선당)
  12. Dueum (두음)
  13. Dueum (두음)
  14. Golmaeul (골마을)
  15. Mijam (미잠)
  16. Gaenmaeul (갯마을)
  17. Galsan2Ri-Daegok (갈산2리-대곡)
  18. Galsan (갈산)
  19. Uryeonjeon (우련전)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Galsan (갈산)
  2. Galsan2Ri-Daegok (갈산2리-대곡)
  3. Gaenmaeul (갯마을)
  4. Mijam (미잠)
  5. Golmaeul (골마을)
  6. Seondang (선당)
  7. Imgi2Ri-Supteo (임기2리-숲터)
  8. Bongujae (봉우재)
  9. Nulsan (눌산)
  10. Nokdong (녹동)
  11. Eoji1Ri-Nokdong (어지1리-녹동)
  12. Eoji2Ri-Eoreumal (어지2리-어르말)
  13. Changaejeong (창애정)
  14. Omi (오미)
  15. Bangjeon (방전)
  16. Chunyangsaranguiwon (춘양사랑의원)
  17. Chunyanggongyongbeoseuteomineol (춘양공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.