Boryeongsi (보령시) xe buýt 401: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 401: chuyến đầu / cuối

401: Cgv ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCgv → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:35
Chuyến cuối từ điểm đầu08:35
Giãn cách chuyến8 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (68)
  1. Cgv
  2. Hyeondaesanggaap (현대상가앞)
  3. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  4. Boryeonggoyongsenteo (보령고용센터)
  5. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  6. Daecheonyeogaek (대천여객)
  7. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  8. Icheon (이천)
  9. Boryeongwon (보령원)
  10. Bogeonso (보건소)
  11. Changdong (창동)
  12. Sports Complex (종합운동장)
  13. Bongdeok (봉덕)
  14. Eumnae (읍내)
  15. Okdongni (옥동리)
  16. Okseori.Wolchon (옥서리.월촌)
  17. Wolchon (월촌)
  18. Yadong (야동)
  19. Yadong (야동)
  20. Yadongmaeul.Nampojunghakgyo (야동마을.남포중학교)
  21. Daedal (대달)
  22. Doldari (돌다리)
  23. Bongchon (봉촌)
  24. Gaemok (개목)
  25. Yanghang1Ri (양항1리)
  26. Sinheungni (신흥리)
  27. Sinchon (신촌)
  28. Bangmok (방목)
  29. Yangchon (양촌)
  30. Gidong (기동)
  31. Daejawol (대자월)
  32. Woljeon (월전)
  33. Yongdumaeul (용두마을)
  34. Boryeongyoteugyeonggijang (보령요트경기장)
  35. Jukdo.Daeseom (죽도.대섬)
  36. Boryeongyoteugyeonggijang (보령요트경기장)
  37. Yongdumaeul (용두마을)
  38. Woljeon (월전)
  39. Daejawol (대자월)
  40. Gidong (기동)
  41. Yangchon (양촌)
  42. Bangmok (방목)
  43. Sinchon (신촌)
  44. Yanghang1Ri (양항1리)
  45. Gaemok (개목)
  46. Bongchon (봉촌)
  47. Doldari (돌다리)
  48. Daedal (대달)
  49. Yadongmaeul.Nampojunghakgyo (야동마을.남포중학교)
  50. Yadong (야동)
  51. Yadong (야동)
  52. Wolchon (월촌)
  53. Okseori.Wolchon (옥서리.월촌)
  54. Okdongni (옥동리)
  55. Eumnae (읍내)
  56. Bongdeok (봉덕)
  57. Undongjangap (운동장앞)
  58. Changdong (창동)
  59. Bogeonso (보건소)
  60. Boryeongwon (보령원)
  61. Icheon (이천)
  62. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  63. Daecheonyeogaek (대천여객)
  64. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  65. Seyeongwedingholbwipe (세영웨딩홀뷔페)
  66. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  67. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  68. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.