Boryeongsi (보령시) xe buýt 404-2: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 404-2: chuyến đầu / cuối

404-2: Cgv ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCgv → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:20
Chuyến cuối từ điểm đầu13:20
Giãn cách chuyến6 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Cgv
  2. Hyeondaesanggaap (현대상가앞)
  3. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  4. Boryeonggoyongsenteo (보령고용센터)
  5. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  6. Daecheonyeogaek (대천여객)
  7. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  8. Icheon (이천)
  9. Boryeongwon (보령원)
  10. Bogeonso (보건소)
  11. Changdong (창동)
  12. Sports Complex (종합운동장)
  13. Bongdeok (봉덕)
  14. Eumnae (읍내)
  15. Okdongni (옥동리)
  16. Okseori.Wolchon (옥서리.월촌)
  17. Wolchon (월촌)
  18. Yadong (야동)
  19. Yadong (야동)
  20. Yadongmaeul.Nampojunghakgyo (야동마을.남포중학교)
  21. Sosongni.Hyobangmaeul (소송리.효방마을)
  22. Sosongni (소송리)
  23. Daeyamaeul (대야마을)
  24. Samgok (삼곡)
  25. Samhyeon1Ri (삼현1리)
  26. Samsang (삼상)
  27. Jeseok (제석)
  28. Daeyari (대야리)
  29. Daeya.Sionsuyanggwan (대야.시온수양관)
  30. Bongsan (봉산)
  31. Bongdeogigil (봉덕이길)
  32. Goreummeori (고름머리)
  33. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  34. Daecheonyeogaek (대천여객)
  35. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  36. Seyeongwedingholbwipe (세영웨딩홀뷔페)
  37. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  38. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  39. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.