Boryeongsi (보령시) xe buýt 504: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 504: chuyến đầu / cuối

504: Cgv ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCgv → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu07:15
Giãn cách chuyến6 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (92)
  1. Cgv
  2. Hyeondaesanggaap (현대상가앞)
  3. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  4. Boryeonggoyongsenteo (보령고용센터)
  5. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  6. Daecheonyeogaek (대천여객)
  7. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  8. Icheon (이천)
  9. Boryeongwon (보령원)
  10. Bogeonso (보건소)
  11. Changdong (창동)
  12. Sports Complex (종합운동장)
  13. Bongdeok (봉덕)
  14. Eumnae (읍내)
  15. Okseoyeok (옥서역)
  16. Geonjeong (건정)
  17. Sahyeon (사현)
  18. Witjanmoe (윗잔뫼)
  19. Duryongni (두룡리)
  20. Duryong (두룡)
  21. Yongwa (용와)
  22. Ungcheonjangnyesikjang (웅천장례식장)
  23. Guungcheon.Daecheolli (구웅천.대천리)
  24. Ungcheonchodeunghakgyo (웅천초등학교)
  25. Ungcheongyoap (웅천교앞)
  26. Daechang3Ri (대창3리)
  27. Sucha (수차)
  28. Ungcheonnonghyeop (웅천농협)
  29. Ungcheonjeontongsijang (웅천전통시장)
  30. Ungcheonteomineol (웅천터미널)
  31. Hanjeonapateuipgu (한전아파트입구)
  32. Nocheolli (노천리)
  33. Sacheon (사천)
  34. Nocheon2Ri.Sageune (노천2리.사그네)
  35. Nocheolli (노천리)
  36. Jangma (장마)
  37. Jukcheong (죽청)
  38. Jukcheongni (죽청리)
  39. Icheongmaeulhoegwanap (이청마을회관앞)
  40. Icheongmaeul (이청마을)
  41. Jukcheong2Ri (죽청2리)
  42. Jukcheong2Riipgu (죽청2리입구)
  43. Doksan (독산)
  44. Sohwang (소황)
  45. Doksan1Ri (독산1리)
  46. Doksanhaebyeon (독산해변)
  47. Doksanhaesuyokjang (독산해수욕장)
  48. Doksanhaesuyokjang (독산해수욕장)
  49. Doksanhaebyeon (독산해변)
  50. Doksan1Ri (독산1리)
  51. Sohwang (소황)
  52. Doksan (독산)
  53. Sohwangni (소황리)
  54. Sohwangni (소황리)
  55. Jukcheongni (죽청리)
  56. Jukcheong (죽청)
  57. Jangma (장마)
  58. Nocheolli (노천리)
  59. Nocheon2Ri.Sageune (노천2리.사그네)
  60. Sacheon (사천)
  61. Nocheolli (노천리)
  62. Hanjeonapateuipgu (한전아파트입구)
  63. Ungcheonteomineol (웅천터미널)
  64. Ungcheonjeontongsijang (웅천전통시장)
  65. Ungcheonnonghyeop (웅천농협)
  66. Sucha (수차)
  67. Daechang3Ri (대창3리)
  68. Ungcheongyoap (웅천교앞)
  69. Ungcheonchodeunghakgyo (웅천초등학교)
  70. Guungcheon.Daecheolli (구웅천.대천리)
  71. Ungcheonjangnyesikjang (웅천장례식장)
  72. Yongwa (용와)
  73. Duryong (두룡)
  74. Duryongni (두룡리)
  75. Witjanmoe (윗잔뫼)
  76. Sahyeon (사현)
  77. Geonjeong (건정)
  78. Okseoyeok (옥서역)
  79. Eumnae (읍내)
  80. Bongdeok (봉덕)
  81. Undongjangap (운동장앞)
  82. Changdong (창동)
  83. Bogeonso (보건소)
  84. Boryeongwon (보령원)
  85. Icheon (이천)
  86. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  87. Daecheonyeogaek (대천여객)
  88. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  89. Seyeongwedingholbwipe (세영웨딩홀뷔페)
  90. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  91. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  92. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.