Boryeongsi (보령시) xe buýt 607-3: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 607-3: chuyến đầu / cuối

607-3: Mulpyeoni (물편이) ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMulpyeoni (물편이) → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu06:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Mulpyeoni (물편이)
  2. Sinsan (신산)
  3. Sinsalli (신산리)
  4. Siyeongjae (시영재)
  5. Dangsalmi (당살미)
  6. Myeongdaemaeul (명대마을)
  7. Ulttui (울띄)
  8. Myeongdaemaeulbokjihoegwan (명대마을복지회관)
  9. Golmal (골말)
  10. Oseosanhyuyangnimipgu (오서산휴양림입구)
  11. Wihyeon (위현)
  12. Wihyeon (위현)
  13. Oseosanhyuyangnimipgu (오서산휴양림입구)
  14. Golmal (골말)
  15. Myeongdaemaeulbokjihoegwan (명대마을복지회관)
  16. Ulttui (울띄)
  17. Myeongdaemaeul (명대마을)
  18. Myeongdaemaeul (명대마을)
  19. Dangsalmi (당살미)
  20. Witjangbat (윗장밭)
  21. Jangbat (장밭)
  22. Janghyeon (장현)
  23. Hwangnyong2Ri (황룡2리)
  24. Songjung (송중)
  25. Hwangnyong (황룡)
  26. Okgye (옥계)
  27. Jeongdong (정동)
  28. Okgye (옥계)
  29. Okgye (옥계)
  30. Jangnae (장내)
  31. Jangnae (장내)
  32. Jangsan (장산)
  33. Daman (담안)
  34. Seosanmit (서산밑)
  35. Boryeonasanbyeongwon (보련아산병원)
  36. Dokjeong (독정)
  37. Jukjeong (죽정)
  38. Jungbo (중보)
  39. Darakgol (다락골)
  40. Daecheoncheyukgwanap (대천체육관앞)
  41. Boryeongsinoinjonghapbokjihoegwan (보령시노인종합복지회관)
  42. Daecheonchodeunghakgyoap (대천초등학교앞)
  43. Seongcheonjeonghyeongoegwauiwon (성천정형외과의원)
  44. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  45. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.