Boryeongsi (보령시) xe buýt 704-1: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 704-1: chuyến đầu / cuối

704-1: Seongyeolli.Oseosansangchonsaengtaemaeul (성연리.오서산상촌생태마을) ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeongyeolli.Oseosansangchonsaengtaemaeul (성연리.오서산상촌생태마을) → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00
Giãn cách chuyến8 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Seongyeolli.Oseosansangchonsaengtaemaeul (성연리.오서산상촌생태마을)
  2. Danjakgol (단작골)
  3. Eumji (음지)
  4. Pyeongjeon (평전)
  5. Jeongjeon (정전)
  6. Saembong (샘봉)
  7. Seongyeolliipgu (성연리입구)
  8. Cheongsochiansenteo (청소치안센터)
  9. Tongnammaeul (통남마을)
  10. Janggongni (장곡리)
  11. Nambangjae (남방재)
  12. Cheongsononggongdanji (청소농공단지)
  13. Tongnam (통남)
  14. Magang (마강)
  15. Boryeong (보령)
  16. Cheongbohaicheubilla (청보하이츠빌라)
  17. Wondang (원당)
  18. Ajujadongchadaehak (아주자동차대학)
  19. Nonggongdanji (농공단지)
  20. Yeonjiriipgu (연지리입구)
  21. Jugyo1Ri (주교1리)
  22. Jugyo1Ri (주교1리)
  23. Jugyochiansenteo (주교치안센터)
  24. Gwanchanggoindolgongwon (관창고인돌공원)
  25. Gwanchangchogyo (관창초교)
  26. Gwanchanggongdan (관창공단)
  27. Chungnamjeongsimwon (충남정심원)
  28. Jeomchon (점촌)
  29. Sindae4Ri.Sinchon (신대4리.신촌)
  30. Sindae3Ri (신대3리)
  31. Daecheonyeojagodeunghakgyo (대천여자고등학교)
  32. Somi (소미)
  33. Dongbuapateu (동부아파트)
  34. Sallimmateu (산림마트)
  35. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.